Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
river basin


noun
the entire geographical area drained by a river and its tributaries;
an area characterized by all runoff being conveyed to the same outlet
- flood control in the Missouri basin
Syn:
basin, watershed, drainage basin, catchment area, catchment basin, drainage area
Hypernyms:
geographical area, geographic area, geographical region, geographic region
Hyponyms:
detention basin, retention basin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.